Phép dịch "rette" thành Tiếng Việt

có lý, phải, đứng là các bản dịch hàng đầu của "rette" thành Tiếng Việt.

rette verb adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • có lý

    verb

    Jeg har ret til at købe ind her.

    Tôi có lý do đứng đắng ở đây.

  • phải

    verb

    Fransk er ret svært, er det ikke?

    Tiếng Pháp rất khó phải không?

  • đứng

    verb

    Eller måske skal vi rette ind, sværge troskab mod dig forfra igen.

    Hoặc bọn tôi sẽ đứng vào hàng ngũ, trờ thành đồng minh của anh cả thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rette"

Các cụm từ tương tự như "rette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch