Phép dịch "ret" thành Tiếng Việt
quyền, quyền lợi, tháng là các bản dịch hàng đầu của "ret" thành Tiếng Việt.
ret
adjective
noun
adverb
common
w
ngữ pháp
-
quyền
nounHvad ret har du til at smadre min dør?
Mà ai cho anh cái quyền phá cửa thế hả?
-
quyền lợi
Mit forbrug er for det meste ret stort.
Hầu hết quyền lợi của tôi đều rất lớn.
-
tháng
adjectiveJeg har ikke haft sex i månedsvis, så der en ret god chance for, at jeg kunne...
Anh chưa làm tình hơn 6 tháng rồi, vậy có một cơ hội tốt hơn mức trung bình mà tôi có thể...
-
thẳng
adjectiveJeg kan lave dobbeltrådet, enkeltrådet og ret pæne habitter.
Tôi có thể cài chéo, cài thẳng, và làm áo ngoài cũng đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ret"
Các cụm từ tương tự như "ret" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật so sánh
-
có lý · phải · đứng
Thêm ví dụ
Thêm