Phép dịch "resultat" thành Tiếng Việt

kết quả, thành tích là các bản dịch hàng đầu của "resultat" thành Tiếng Việt.

resultat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • kết quả

    noun

    Om et par minutter, fortæller jeg jer om nogle af resultaterne.

    Trong một vài phút tôi sẽ cho các bạn thấy một số kết quả.

  • thành tích

    noun

    Der er en pris at betale for jeres succes, fuldførelse, resultater og glæde.

    Có một cái giá để trả cho sự thành công, thành tích, sự hoàn thành và niềm vui.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resultat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resultat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resultat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch