Phép dịch "resultat" thành Tiếng Việt
kết quả, thành tích là các bản dịch hàng đầu của "resultat" thành Tiếng Việt.
resultat
noun
neuter
ngữ pháp
-
kết quả
nounOm et par minutter, fortæller jeg jer om nogle af resultaterne.
Trong một vài phút tôi sẽ cho các bạn thấy một số kết quả.
-
thành tích
nounDer er en pris at betale for jeres succes, fuldførelse, resultater og glæde.
Có một cái giá để trả cho sự thành công, thành tích, sự hoàn thành và niềm vui.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resultat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resultat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết quả hàng đầu
-
Kết quả hàng đầu
Thêm ví dụ
Thêm