Phép dịch "observatorium" thành Tiếng Việt

Đài thiên văn, đài thiên văn là các bản dịch hàng đầu của "observatorium" thành Tiếng Việt.

observatorium Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Đài thiên văn

    Faktisk havde alle større templer i Babylonien deres eget observatorium.

    Quả thật, tất cả các đền thờ nổi tiếng ở Ba-by-lôn đều được trang bị một đài thiên văn.

  • đài thiên văn

    Faktisk havde alle større templer i Babylonien deres eget observatorium.

    Quả thật, tất cả các đền thờ nổi tiếng ở Ba-by-lôn đều được trang bị một đài thiên văn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " observatorium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "observatorium"

Thêm

Bản dịch "observatorium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch