Phép dịch "obo" thành Tiếng Việt

sáo dọc, kèn ôboa, kèn Ô boa là các bản dịch hàng đầu của "obo" thành Tiếng Việt.

obo w
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sáo dọc

  • kèn ôboa

    noun

    Du spiller ikke obo.

    Ông có biết thổi kèn ôboa đâu.

  • kèn Ô boa

    Jeg forstår ikke, at du skal vælge mellem piccolo og obo.

    Bố không hiểu nổi tại sao họ lại bắt con phải chọn giữa sáo kim và kèn ô-boa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ô-boa
    • Ô-boa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "obo"

Thêm

Bản dịch "obo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch