Phép dịch "Observation" thành Tiếng Việt

Quan sát là bản dịch của "Observation" thành Tiếng Việt.

Observation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Quan sát

    " Observation uden indgreb ", sagde hun.

    Cô ấy bảo: 'Quan sát mà không bi quấy rầy'.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Observation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Observation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch