Phép dịch "Observation" thành Tiếng Việt
Quan sát là bản dịch của "Observation" thành Tiếng Việt.
Observation
-
Quan sát
" Observation uden indgreb ", sagde hun.
Cô ấy bảo: 'Quan sát mà không bi quấy rầy'.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Observation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm