Phép dịch "nikkel" thành Tiếng Việt

nikel, niken, Niken là các bản dịch hàng đầu của "nikkel" thành Tiếng Việt.

nikkel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nikel

    noun
  • niken

    Politiet fandt spor af tungsten, nikkel og kobolt.

    NYPD tìm thấy dấu vết của volfram, niken, cobal.

  • Niken

    grundstof med atomnummer 28

    Politiet fandt spor af tungsten, nikkel og kobolt.

    NYPD tìm thấy dấu vết của volfram, niken, cobal.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nikkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nikkel"

Thêm

Bản dịch "nikkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch