Phép dịch "nihonium" thành Tiếng Việt

nihoni là bản dịch của "nihonium" thành Tiếng Việt.

nihonium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nihoni

    grundstof med atomnummer 113

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nihonium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nihonium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch