Phép dịch "morfar" thành Tiếng Việt
ông ngoại là bản dịch của "morfar" thành Tiếng Việt.
morfar
noun
common
w
ngữ pháp
-
ông ngoại
nounNår du er død, skal Carly bo hos sin morfar, hvor hun hører hjemme.
Khi anh chết, Carly sẽ ở với ông ngoại của con bé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morfar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "morfar"
Thêm ví dụ
Thêm