Phép dịch "morbror" thành Tiếng Việt

cậu, bác, chú là các bản dịch hàng đầu của "morbror" thành Tiếng Việt.

morbror Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cậu

    noun

    Rundt om hjørnet mod syd boede moster Josephine, og morbror Alma boede på næste vej, så haverne stødte sammen.

    Nhà của Dì Josephine ở phía nam của khu phố, và ở phía đông là nhà của Cậu Alma.

  • bác

    noun
  • chú

    noun

    Morbror Steve er her for at hente Buddy!

    Chú Steve đến đón Buddy này.

  • câu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morbror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "morbror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch