Phép dịch "model" thành Tiếng Việt
Người mẫu, mô hình, mô hình toán học là các bản dịch hàng đầu của "model" thành Tiếng Việt.
model
w
ngữ pháp
-
Người mẫu
profession
Så det første spørgsmål er, hvordan bliver man en model?
Câu hỏi đầu tiên là, làm thế nào mà tôi trở thành người mẫu?
-
mô hình
Paris har været en fantastisk model til urban biavleri.
Paris cũng là một mô hình nuôi ong thành thị.
-
mô hình toán học
-
người mẫu
Så det første spørgsmål er, hvordan bliver man en model?
Câu hỏi đầu tiên là, làm thế nào mà tôi trở thành người mẫu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "model"
Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình toán học
-
Mô hình Đối tượng Tài liệu
-
mô hình vật lý
Thêm ví dụ
Thêm