Phép dịch "mode" thành Tiếng Việt
thời trang, Thời trang là các bản dịch hàng đầu của "mode" thành Tiếng Việt.
mode
noun
common
ngữ pháp
-
thời trang
nounDet er sjovt som ting bliver moderne igen efter et stykke tid.
Thật hài hước việc quay trở lại thời trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mode
-
Thời trang
Moden har altså tydeligvis både en positiv og en negativ side.
Rõ ràng, thời trang vừa có mặt tích cực và mặt tiêu cực.
Các cụm từ tương tự như "mode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sơ kỳ cận đại
-
Mẹ Teresa
-
bầm · má · mạ · mẹ · mệ · mợ · nạ · u
-
Kiến trúc Hiện đại
Thêm ví dụ
Thêm