Phép dịch "moderkage" thành Tiếng Việt
nhau, thực giá noãn, Nhau thai là các bản dịch hàng đầu của "moderkage" thành Tiếng Việt.
moderkage
noun
common
ngữ pháp
-
nhau
nounJeg var gravid på det tidspunkt, og undersøgelserne tydede på, at moderkagen havde løsnet sig.
Tôi có thai vào lúc ấy và những cuộc xét nghiệm cho thấy rằng cái nhau thai của tôi đã bị tách rời.
-
thực giá noãn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moderkage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moderkage
-
Nhau thai
Moderkagen blev skudt ud over det bagerste vindue
Nhau thai bắn tung tóe lên phần kính sau đấy
Thêm ví dụ
Thêm