Phép dịch "moderkage" thành Tiếng Việt

nhau, thực giá noãn, Nhau thai là các bản dịch hàng đầu của "moderkage" thành Tiếng Việt.

moderkage noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhau

    noun

    Jeg var gravid på det tidspunkt, og undersøgelserne tydede på, at moderkagen havde løsnet sig.

    Tôi có thai vào lúc ấy và những cuộc xét nghiệm cho thấy rằng cái nhau thai của tôi đã bị tách rời.

  • thực giá noãn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moderkage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Moderkage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nhau thai

    Moderkagen blev skudt ud over det bagerste vindue

    Nhau thai bắn tung tóe lên phần kính sau đấy

Thêm

Bản dịch "moderkage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch