Phép dịch "mobning" thành Tiếng Việt
Bắt nạt là bản dịch của "mobning" thành Tiếng Việt.
mobning
noun
common
ngữ pháp
-
Bắt nạt
Hvis du er offer for mobning, skal du udstråle selvtillid, men undgå at virke provokerende.
Nếu bạn là mục tiêu của sự bắt nạt, hãy cứng rắn nhưng đừng hung hăng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mobning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm