Phép dịch "lam" thành Tiếng Việt
cừu con, cừu non, Thịt cừu là các bản dịch hàng đầu của "lam" thành Tiếng Việt.
lam
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
cừu con
Hun kom løbende hen til mig som et såret lam.
Bả chạy đến tôi như một con cừu con bị thương.
-
cừu non
Drengen har reddet det lille lam fra bjørnen.
Chàng trai đã giết con gấu và cứu con cừu non này.
-
Thịt cừu
lammekød
Næsten lige så lækkert som lam fra Wales.
Ngon không thua thịt cừu xứ Wales và cái đó rất có ý nghĩa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lam"
Thêm ví dụ
Thêm