Phép dịch "Laks" thành Tiếng Việt

Cá hồi, cá hồi, thu là các bản dịch hàng đầu của "Laks" thành Tiếng Việt.

Laks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Cá hồi

    Tænk over dette: Laks kæmper sig ikke igennem det urolige vand.

    Hãy suy nghĩ điều này: Cá hồi không chống chọi với dòng nước động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Laks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

laks noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cá hồi

    noun

    Lød som to bjørne som kæmper om en laks.

    Trông như 2 con gấu xám đánh nhau giành con cá hồi.

  • thu

    noun

Hình ảnh có "Laks"

Thêm

Bản dịch "Laks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch