Phép dịch "Laks" thành Tiếng Việt
Cá hồi, cá hồi, thu là các bản dịch hàng đầu của "Laks" thành Tiếng Việt.
Laks
-
Cá hồi
Tænk over dette: Laks kæmper sig ikke igennem det urolige vand.
Hãy suy nghĩ điều này: Cá hồi không chống chọi với dòng nước động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Laks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
laks
noun
common
w
ngữ pháp
-
cá hồi
nounLød som to bjørne som kæmper om en laks.
Trông như 2 con gấu xám đánh nhau giành con cá hồi.
-
thu
noun
Hình ảnh có "Laks"
Thêm ví dụ
Thêm