Phép dịch "helt" thành Tiếng Việt

anh hùng, 英雄, anh hùng dân tộc là các bản dịch hàng đầu của "helt" thành Tiếng Việt.

helt noun adjective adverb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • anh hùng

    noun

    At man vågner, børster tænder og går på arbejde som en helt.

    Thức dậy là anh hùng, đánh răng như anh hùng, đi làm như anh hùng.

  • 英雄

    noun
  • anh hùng dân tộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Helt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Anh hùng

    Mister man alt og vinder krigen, er man en helt.

    Anh đã mất mọi thứ, nhưng anh thắng trận, anh là một anh hùng.

Các cụm từ tương tự như "helt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch