Phép dịch "Helvede" thành Tiếng Việt

địa ngục, địa ngục, tuyền đài là các bản dịch hàng đầu của "Helvede" thành Tiếng Việt.

Helvede
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • địa ngục

    noun

    Vedkommende vil brænde op i Helvede til tid og evighed.

    Họ sẽ bị thiêu cháy ở địa ngục, mãi mãi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Helvede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

helvede noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • địa ngục

    proper

    Vi var bare kommet fra ét helvede til et andet.

    Tôi nhanh chóng nhận ra mình chỉ chuyển từ cái địa ngục này sang cái địa ngục khác.

  • tuyền đài

    noun
  • âm phủ

    noun

    Hvis der fandtes et brændende helvede, ville nogen så ligefrem bede om at komme der?

    Nếu âm phủ là nơi có lửa hừng thiêu đốt, liệu có ai muốn xin đến đó không?

  • 地獄

Các cụm từ tương tự như "Helvede" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Helvede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch