Phép dịch "hel" thành Tiếng Việt

toàn bộ, toàn thể, 全部 là các bản dịch hàng đầu của "hel" thành Tiếng Việt.

hel adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    noun

    Men disse to vidner var hele anklagemyndighedens sag.

    Nhưng hai nhân chứng là toàn bộ của bên nguyên.

  • toàn thể

    adjective

    Få derefter alle børnene til at gentage hele sætningen sammen.

    Rồi cho tất cả các em cùng lặp lại toàn thể cụm từ.

  • 全部

    adjective
  • 全體

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hel proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Hel

    Hel (thần thoại)

Các cụm từ tương tự như "hel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Anh hùng
  • anh hùng · anh hùng dân tộc · 英雄
Thêm

Bản dịch "hel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch