Phép dịch "held" thành Tiếng Việt

may mắn, vận, vận may là các bản dịch hàng đầu của "held" thành Tiếng Việt.

held noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • may mắn

    adjective

    Jeg er sikker på, du vil have bedre held.

    Chú chắc là cháu sẽ may mắn hơn.

  • vận

    noun

    Jo mere håber der er mere end at forlade sig på held.

    Tôi sợ rằng chúng ta chờ càng lâu, thì sẽ phải trông chờ vào vận may nhiều hơn.

  • vận may

    noun

    Jo mere håber der er mere end at forlade sig på held.

    Tôi sợ rằng chúng ta chờ càng lâu, thì sẽ phải trông chờ vào vận may nhiều hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " held " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "held" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "held" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch