Phép dịch "halvfems" thành Tiếng Việt

chín mươi là bản dịch của "halvfems" thành Tiếng Việt.

halvfems numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chín mươi

    17 Og Enosh levede halvfems år og fik aKenan.

    17 Và Ê Nót sống được chín mươi tuổi thì sinh ra aCai Nan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halvfems " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halvfems" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch