Phép dịch "halvfjerds" thành Tiếng Việt

bay mươi, bảy mươi là các bản dịch hàng đầu của "halvfjerds" thành Tiếng Việt.

halvfjerds numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bay mươi

  • bảy mươi

    Her halvfjerds år efter krigen er den igen et »smykkeskrin« af en by.

    Bảy mươi năm sau chiến tranh, một lần nữa, đó là “Chiếc Hộp Đá Quý” của một thành phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halvfjerds " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halvfjerds" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch