Phép dịch "halvdel" thành Tiếng Việt
nửa là bản dịch của "halvdel" thành Tiếng Việt.
halvdel
-
nửa
nounI mellemtiden bed hans bedre halvdel kigge ind i morgen.
Nhắn một nửa của cậu ta ngày mai đến nhà tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halvdel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm