Phép dịch "flydende" thành Tiếng Việt
nước, float, lỏng là các bản dịch hàng đầu của "flydende" thành Tiếng Việt.
flydende
adjective
ngữ pháp
-
nước
nounEn del bopladser havde et „postkontor“ — en strømhvirvel hvor flydende genstande kortvarigt samlede sig.
Nhiều làng có “bưu điện” tức một xoáy nước, nơi những vật nổi tạm thời tụ lại.
-
float
-
lỏng
Ifølge retsmedicinerens rapport, er deres hjerner blevet flydende.
Dựa theo sự nghiên cứu, não của họ đã bị hóa lỏng trong hộp sọ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flydende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flydende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tinh thể lỏng
-
Màn hình tinh thể lỏng
-
thanh công cụ trôi nổi
-
Heli lỏng
-
tinh thể lỏng
Thêm ví dụ
Thêm