Phép dịch "Flygtning" thành Tiếng Việt
Tị nạn, người lánh nạn, người lưu vong là các bản dịch hàng đầu của "Flygtning" thành Tiếng Việt.
Flygtning
-
Tị nạn
Som flygtning, fandt hun fred og beskyttelse i evangeliet.
Là người tị nạn, em đã tìm thấy bình an và sự bảo vệ trong phúc âm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Flygtning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
flygtning
-
người lánh nạn
-
người lưu vong
-
người tị nạn
Som flygtning, fandt hun fred og beskyttelse i evangeliet.
Là người tị nạn, em đã tìm thấy bình an và sự bảo vệ trong phúc âm.
-
tỵ nạn
Thêm ví dụ
Thêm