Phép dịch "fly" thành Tiếng Việt
máy bay, phi cơ, 飛機 là các bản dịch hàng đầu của "fly" thành Tiếng Việt.
fly
verb
noun
neuter
ngữ pháp
-
máy bay
nounFlymekanikere reparerer ikke bare fly, der er gået i stykker.
Những người thợ máy sửa máy bay không phải chỉ sửa máy bay bị hư hỏng mà thôi.
-
phi cơ
nounHver eneste pilot styrtede flyet. De dræbte alle om bord.
Mọi phi công đều làm phi cơ rớt. Giết mọi người trên phi cơ.
-
飛機
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fly"
Các cụm từ tương tự như "fly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các hệ thống kiểm soát bay
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲
Thêm ví dụ
Thêm