Phép dịch "erstatte" thành Tiếng Việt

thay thế, bù lại, đền bù là các bản dịch hàng đầu của "erstatte" thành Tiếng Việt.

erstatte verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thay thế

    Vil du erstatte den eksisterende fil med den til højre?

    Bạn có muốn thay thế tập tin tồn tại bằng điều bên phải không?

  • bù lại

  • đền bù

    Præsident McKay plejede at sige: »Ingen anden succes kan erstatte fiasko i hjemmet« (citat J.

    Chủ Tịch McKay thường nói: “Không một thành công nào khác có thể đền bù cho sự thất bại ở trong nhà” (trích dẫn J.

  • đền bồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erstatte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erstatte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch