Phép dịch "es" thành Tiếng Việt
a, A là các bản dịch hàng đầu của "es" thành Tiếng Việt.
es
noun
neuter
ngữ pháp
-
a
Letter nounI har ikke en chance for at holde stand mod den mægtige assyriske hær. – Es 36:8, 9
Các ngươi không thể nào chiến thắng quân đội A-si-ri hùng mạnh.—Ês 36:8, 9
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " es " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Es
-
A
Letter interjectionI har ikke en chance for at holde stand mod den mægtige assyriske hær. – Es 36:8, 9
Các ngươi không thể nào chiến thắng quân đội A-si-ri hùng mạnh.—Ês 36:8, 9
Hình ảnh có "es"
Các cụm từ tương tự như "es" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ách
-
át rô
-
át cơ
-
át bích
-
át chuồn · át nhép
Thêm ví dụ
Thêm