Phép dịch "erosion" thành Tiếng Việt
xói mòn, Xói mòn là các bản dịch hàng đầu của "erosion" thành Tiếng Việt.
erosion
-
xói mòn
Jeg holder en forelæsning om erosion i morgen.
Tớ sẽ thuyết trình về thuyết xói mòn vào tối mai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erosion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Erosion
-
Xói mòn
ved Erosion, forsvinder det fine lag det tog tusinder af år at danne.
Bị xói mòn, lớp đất mùn tươi tốt, phải mất đến hàng ngàn năm định hình, đã biến mất.
Thêm ví dụ
Thêm