Phép dịch "erbium" thành Tiếng Việt

eribi, Erbi, erbi là các bản dịch hàng đầu của "erbium" thành Tiếng Việt.

erbium ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • eribi

    noun
  • Erbi

    grundstof med atomnummer 68

  • erbi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erbium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "erbium"

Thêm

Bản dịch "erbium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch