Phép dịch "erfaring" thành Tiếng Việt

kinh nghiệm, trải nghiệm, Trải nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "erfaring" thành Tiếng Việt.

erfaring ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • kinh nghiệm

    noun

    Hvilken gavn er erfaring, hvis vi ikke lærer af den?

    Kinh nghiệm có hữu dụng gì nếu chúng ta không học hỏi từ kinh nghiệm đó?

  • trải nghiệm

    Trudy ved af erfaring hvor stærk påvirkningen fra ens jævnaldrende og medierne kan være.

    Qua trải nghiệm, chị Trudy biết ảnh hưởng của bạn bè và truyền thông mạnh đến mức nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erfaring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erfaring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Trải nghiệm

    Hans erfaring som familiefar bidrog til hans faderlige måde at være på.

    Trải nghiệm chăm sóc gia đình đã giúp anh đối xử với người khác như một người cha.

Thêm

Bản dịch "erfaring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch