Phép dịch "er" thành Tiếng Việt

là, hiện có, thì là các bản dịch hàng đầu của "er" thành Tiếng Việt.

er verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • verb

    Er det en biblioteksbog eller er det dit eget eksemplar?

    Sách của bạn hay mượn thư viện vậy?

  • hiện có

    Hun og hendes mor er sammen med os i dag.

    Em ấy và mẹ em hiện có mặt ở đây với chúng ta hôm nay.

  • thì

    conjunction noun adverb

    Hvis dine mænd er smarte, så sørger de selv for dig.

    Nếu người của mày thông minh, thì họ sẽ tự xử mày.

  • tồn tại

    Hvis der ikke er en løsning, så er der ikke noget problem.

    Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " er " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "er" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "er" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch