Phép dịch "busstoppested" thành Tiếng Việt

trạm xe buýt là bản dịch của "busstoppested" thành Tiếng Việt.

busstoppested
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trạm xe buýt

    noun

    Der er et busstoppested på den anden side af parken.

    Có 1 trạm xe buýt ở bên kia công viên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " busstoppested " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "busstoppested" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch