Phép dịch "Butterfly" thành Tiếng Việt

Bơi bướm, Nơ bướm, bơi bướm là các bản dịch hàng đầu của "Butterfly" thành Tiếng Việt.

Butterfly
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bơi bướm

    Kan du lide at svømme brystsvømning, crawl, butterfly eller rygcrawl?

    Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Butterfly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

butterfly noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nơ bướm

    Har du nogensinde hørt om en hviderussisk butterfly?

    Nghe này, cậu đã từng nghe tới Nơ bướm kiểu Belarus chưa?

  • bơi bướm

    Kan du lide at svømme brystsvømning, crawl, butterfly eller rygcrawl?

    Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa?

  • ca vát nơ bướm

Hình ảnh có "Butterfly"

Thêm

Bản dịch "Butterfly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch