Phép dịch "blind" thành Tiếng Việt

mù, đui mù là các bản dịch hàng đầu của "blind" thành Tiếng Việt.

blind adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • adjective

    Hun var blind, men hun genkendte min stemme.

    Bà bị , nhưng vẫn nhận ra tiếng nói của tôi.

  • đui mù

    adjective

    Hvordan kan jeg være så blind?

    Sao tôi lại có thể đui mù vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blind"

Các cụm từ tương tự như "blind" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch