Phép dịch "blinde" thành Tiếng Việt

người mù là bản dịch của "blinde" thành Tiếng Việt.

blinde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người mù

    På den anden side, genkender vi ikke os selv i de seks blinde mænd?

    Mặt khác, có thể nào chúng ta không nhận ra chính mình trong sáu người mù này chăng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blinde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blinde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blinde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch