Phép dịch "blinde" thành Tiếng Việt
người mù là bản dịch của "blinde" thành Tiếng Việt.
blinde
-
người mù
På den anden side, genkender vi ikke os selv i de seks blinde mænd?
Mặt khác, có thể nào chúng ta không nhận ra chính mình trong sáu người mù này chăng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blinde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blinde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mù · đui mù
-
tôi mù · tôi đui mù
-
người mù
Thêm ví dụ
Thêm