Phép dịch "bleg" thành Tiếng Việt

nhạt, nhất là các bản dịch hàng đầu của "bleg" thành Tiếng Việt.

bleg adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhạt

    adjective

    Synes du ikke, min hud ser bleg ud i den her?

    Bố không nghĩ là bộ váy này khiến con trông nhợt nhạt ư?

  • nhất

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bleg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bleg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch