Phép dịch "ankel" thành Tiếng Việt

mắt cá chân là bản dịch của "ankel" thành Tiếng Việt.

ankel w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mắt cá chân

    noun

    Det er bare en forstuvet ankel.

    Chỉ là bong gân mắt cá chân thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ankel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ankel"

Thêm

Bản dịch "ankel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch