Phép dịch "Anklager" thành Tiếng Việt
Công tố viên là bản dịch của "Anklager" thành Tiếng Việt.
Anklager
-
Công tố viên
Den anklager skal ikke ødelægge min sidste sag.
Tôi sẽ không để tên công tố viên khốn nạn này phá vụ cuối của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anklager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
anklager
verb
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"anklager" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho anklager trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm