Phép dịch "nawfed" thành Tiếng Việt

thứ chín là bản dịch của "nawfed" thành Tiếng Việt.

nawfed adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thứ chín

    adjective

    Disgrifiwch y seithfed, yr wythfed, a’r nawfed pla.

    Hãy miêu tả tai vạ thứ bảy, thứ tám và thứ chín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nawfed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nawfed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch