Phép dịch "naw" thành Tiếng Việt
chín là bản dịch của "naw" thành Tiếng Việt.
naw
verb
numeral
-
chín
Cardinal numberMae sôn am naw atgyfodiad yn y Beibl.
Kinh Thánh ghi lại chín trường hợp về sự sống lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " naw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "naw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ký tự Tab
-
chín trăm
-
chín mươi
-
miễn phí
-
kí tự phân tách
-
kí tự tổ hợp
-
kí tự đứng đầu
-
thời hạn trương mục
Thêm ví dụ
Thêm