Phép dịch "nefoedd" thành Tiếng Việt
thiên đàng là bản dịch của "nefoedd" thành Tiếng Việt.
nefoedd
-
thiên đàng
noun5 Mae llawer sy’n Gristionogion mewn enw yn credu mewn nefoedd ac uffern.
5 Nhiều người theo đạo đấng Christ trên danh nghĩa tin có thiên đàng và hỏa ngục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nefoedd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nefoedd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên đàng · thiên đường
Thêm ví dụ
Thêm