Phép dịch "melltithio" thành Tiếng Việt

chửi, chửi bậy, chửi thề là các bản dịch hàng đầu của "melltithio" thành Tiếng Việt.

melltithio Verb verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chửi

  • chửi bậy

  • chửi thề

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chửi tục
    • nói bậy
    • nói tục
    • văng tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melltithio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "melltithio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch