Phép dịch "melyn" thành Tiếng Việt

hòang, vàng, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "melyn" thành Tiếng Việt.

melyn adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hòang

    noun
  • vàng

    adjective

    lliw

    Mae pobl o’r holl hiliau —y du, y gwyn, y melyn— yn cymysgu fel un teulu.

    Những người đủ các màu da—da đen, da trắng, da vàng—sống chung với nhau như một gia đình.

  • màu vàng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng
    • vâng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "melyn"

Các cụm từ tương tự như "melyn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch