Phép dịch "mellten" thành Tiếng Việt

tia sét, Tia sét là các bản dịch hàng đầu của "mellten" thành Tiếng Việt.

mellten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tia sét

    Mae mellt a bacteria yn troi’r nitrogen yn gyfansoddion y gall planhigion eu hamsugno.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mellten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mellten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Tia sét

    Mae mellt a bacteria yn troi’r nitrogen yn gyfansoddion y gall planhigion eu hamsugno.

    Tia sét biến đổi nitơ thành các hợp chất mà cây cối có thể hấp thu.

Các cụm từ tương tự như "mellten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chớp · sét · tia chớp
Thêm

Bản dịch "mellten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch