Phép dịch "glaw" thành Tiếng Việt

mưa, mưa là các bản dịch hàng đầu của "glaw" thành Tiếng Việt.

glaw noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mưa

    noun

    Mae yna fellt a tharanau ac wedyn mae’n tywallt y glaw.

    Sấm sét rền vang, mưa như thác lũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glaw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Glaw
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mưa

    verb noun

    Mae yna fellt a tharanau ac wedyn mae’n tywallt y glaw.

    Sấm sét rền vang, mưa như thác lũ.

Hình ảnh có "glaw"

Các cụm từ tương tự như "glaw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch