Phép dịch "glaswellt" thành Tiếng Việt

cỏ là bản dịch của "glaswellt" thành Tiếng Việt.

glaswellt noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cỏ

    noun

    Sylwa ar y glaswellt a’r coed a’r blodau a’r holl anifeiliaid.

    Hãy xem cỏ hoa, cây trái và mọi loài thú vật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glaswellt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glaswellt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch