Phép dịch "gleision" thành Tiếng Việt
nước sữa là bản dịch của "gleision" thành Tiếng Việt.
gleision
adjective
-
nước sữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gleision " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gleision" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bói cá
-
Las Vegas
-
greenland
-
Sẻ ngô xanh
-
Tangara cyanotis
-
Vịt lam
-
Bồng chanh
-
Hirundo atrocaerulea
Thêm ví dụ
Thêm