Phép dịch "gleision" thành Tiếng Việt

nước sữa là bản dịch của "gleision" thành Tiếng Việt.

gleision adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nước sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gleision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gleision" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gleision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch