Phép dịch "ffotograffiaeth" thành Tiếng Việt

nhiếp ảnh, nhiếp ảnh là các bản dịch hàng đầu của "ffotograffiaeth" thành Tiếng Việt.

ffotograffiaeth
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nhiếp ảnh

    Gwnaeth ddarganfod y prif egwyddorion sydd wrth wraidd ffotograffiaeth fodern.

    Ông đã xác định được những nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho ngành nhiếp ảnh hiện đại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffotograffiaeth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ffotograffiaeth
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nhiếp ảnh

    Gwnaeth ddarganfod y prif egwyddorion sydd wrth wraidd ffotograffiaeth fodern.

    Ông đã xác định được những nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho ngành nhiếp ảnh hiện đại.

Thêm

Bản dịch "ffotograffiaeth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch