Phép dịch "ffoto" thành Tiếng Việt

bức ảnh, hình, tấm hình là các bản dịch hàng đầu của "ffoto" thành Tiếng Việt.

ffoto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bức ảnh

    noun
  • hình

    noun
  • tấm hình

    noun
  • ảnh

    noun

    Ffoto (Cetrisen ffoto + lliw, papur ffoto

    Ảnh chụp (ảnh chụp và mức màu, giấy ảnh chụp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffoto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ffoto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch